HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/24
号码
hào mǎ
Phồn thể: 號碼
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số
Lượng từ: 堆个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- number
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
号
háo
hiệu
码
mǎ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
号码
hào mǎ
số
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
号háo
hiệu
Đang tải…