学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

邮箱

yóu xiāng

Phồn thể: 郵箱

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộp thư
  2. hộp thư bưu điện
  3. thư điện tử
  4. hộp thư email

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mailbox
  • post office box
  • email
  • email inbox

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 邮

    yóu

    chưa có Hán Việt

  • 箱

    xiāng

    rương

🎙️ Luyện nói

邮箱

yóu xiāng

hộp thư

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

邮yóu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把电子邮件发到我的邮箱。

    bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng

    Hãy gửi email vào hộp thư của tôi.Bản dịch nháp

    ENSend the email to my mailbox.

    HSK 3

Có trong bài