HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/24
记
jì
Phồn thể: 記
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- kí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ghi chép
- ghi lại
- ghi nhớ
- nhớ
- dấu hiệu
- ký hiệu
- lượng từ cho đòn đánh, cú đá, phát bắn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to record
- to note
- to memorize
- to remember
- mark
- sign
- classifier for blows, kicks, shots
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
记
jì
kí
🎙️ Luyện nói
记
jì
ghi chép
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
记jì
kí
Đang tải…