HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/24
张
zhāng
Phồn thể: 張
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mở ra
- trải ra
- tờ giấy
- lượng từ cho vật phẳng, tờ
- lượng từ cho phiếu bầu
- họ [Zhang1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to open up
- to spread
- sheet of paper
- classifier for flat objects, sheet
- classifier for votes
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
张
zhāng
trương
🎙️ Luyện nói
张
zhāng
mở ra
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
张zhāng
trương
Đang tải…