学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 12

Học tập và công việc — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

办公室

bàn gōng shì

Phồn thể: 辦公室

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng
  2. cơ sở kinh doanh
  3. cục

Lượng từ: 间

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • office
  • business premises
  • bureau

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 办

    bàn

    chưa có Hán Việt

  • 公

    gōng

    công

  • 室

    shì

    thất

🎙️ Luyện nói

办公室

bàn gōng shì

văn phòng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

办bàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 经理在办公室等你。

    jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ

    Giám đốc đang đợi bạn ở văn phòng.Bản dịch nháp

    ENThe manager is waiting for you in the office.

    HSK 2

Có trong bài