学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 12

Học tập và công việc — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

经理

jīng lǐ

Phồn thể: 經理

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
kinh lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý
  2. giám đốc
  3. Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • manager
  • director

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 经

    jīng

    kinh

  • 理

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

经理

jīng lǐ

quản lý

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

经jīng

kinh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 经理在办公室等你。

    jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ

    Giám đốc đang đợi bạn ở văn phòng.Bản dịch nháp

    ENThe manager is waiting for you in the office.

    HSK 2
  • 经理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe manager arranged for me to receive guests.

    HSK 3

Có trong bài