学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 12

Học tập và công việc — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

留学生

liú xué shēng

Phồn thể: 留學生

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
lưu học sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. du học sinh
  2. sinh viên trao đổi (nước ngoài)

Lượng từ: 个位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • student studying abroad
  • (foreign) exchange student

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 留

    liú

    lưu

  • 学

    xué

    học

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

留学生

liú xué shēng

du học sinh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

留liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 留学生们在学普通话。

    liú xué sheng men zài xué pǔ tōng huà

    Các du học sinh đang học tiếng phổ thông.Bản dịch nháp

    ENThe international students are learning Mandarin.

    HSK 2

Có trong bài