学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 12

Học tập và công việc — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

难题

nán tí

Phồn thể: 難題

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vấn đề khó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • difficult problem

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

难题

nán tí

vấn đề khó

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我们小组讨论了这个难题。

    wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí

    Nhóm chúng tôi đã thảo luận bài toán khó này.Bản dịch nháp

    ENOur group discussed this difficult problem.

    HSK 2
  • 如何解决这个难题?

    rú hé jiě jué zhè ge nán tí

    Làm thế nào để giải quyết vấn đề khó này?Bản dịch nháp

    ENHow to solve this hard problem?

    HSK 3
  • 他解开了这个难题。

    tā jiě kāi le zhè ge nán tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe solved the puzzle.

    HSK 3

Có trong bài