HSK3 · Bài 12
Học tập và công việc — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/31
年级
nián jí
Phồn thể: 年級
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nên cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lớp
- năm (trong trường học, đại học, v.v.)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- grade
- year (in school, college etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
年
nián
nên
级
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
年级
nián jí
lớp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
年nián
nên
Đang tải…