HSK3 · Bài 12
Học tập và công việc — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/31
热情
rè qíng
Phồn thể: 熱情
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhiệt tình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nồng nhiệt
- nhiệt tình
- đam mê
- một cách đam mê
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cordial
- enthusiastic
- passion
- passionate
- passionately
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
热
rè
nhiệt
情
qíng
tình
🎙️ Luyện nói
热情
rè qíng
nồng nhiệt
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
热rè
nhiệt
Đang tải…