← Lộ trình HSK1
其中
qí zhōng
HSK 2
- Hán Việt
- kì trung
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trong số
- trong
- bao gồm trong số này
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- among
- in
- included among these
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
其
qí
kì
中
zhōng
trung
🎙️ Luyện nói
其中
qí zhōng
trong số
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
其qí
kì
Đang tải…