学Học tiếng Trung

Bài 9

Đi lại

Chưa bắt đầu0/21 từ đã học

机票

jī piào

Phồn thể: 機票

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
cơ phiếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vé máy bay
  2. vé hành khách

Lượng từ: 张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • air ticket
  • passenger ticket

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 机

    jī

    cơ

  • 票

    piào

    phiếu

🎙️ Luyện nói

机票

jī piào

vé máy bay

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

机jī

cơ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我买车票,你买机票。

    wǒ mǎi chē piào nǐ mǎi jī piào

    Tôi mua vé xe, bạn mua vé máy bay.Bản dịch nháp

    ENI buy the train ticket, you buy the plane ticket.

    HSK 1
  • 我拿到了机票。

    wǒ ná dào liǎo jī piào

    Tôi đã lấy được vé máy bay.Bản dịch nháp

    ENI got the plane ticket.

    HSK 2

Có trong bài