学Học tiếng Trung

Bài 11

Ăn uống

Chưa bắt đầu0/15 từ đã học

晚饭

wǎn fàn

Phồn thể: 晚飯

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa tối
  2. cơm tối
  3. bữa ăn tối

Lượng từ: 份顿次餐

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • evening meal
  • dinner
  • supper

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 晚

    wǎn

    vãn

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

晚饭

wǎn fàn

bữa tối

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

晚wǎn

vãn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们晚饭吃面条儿和包子。

    wǒ men wǎn fàn chī miàn tiáor hé bāo zi

    Bữa tối chúng tôi ăn mì và bánh bao.Bản dịch nháp

    ENWe eat noodles and buns for dinner.

    HSK 1

Có trong bài