Chưa bắt đầu0/15 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/15
面条儿
miàn tiáo r
Phồn thể: 麵條兒
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- erhua variant of 面条
- noodles
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
面
miàn
chưa có Hán Việt
条
tiáo
điều
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
面条儿
miàn tiáo r
biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
面miàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…