学Học tiếng Trung

Bài 13

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

哪些

nǎ xiē

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ná ta
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. những cái nào?
  2. ai?
  3. gì?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • which ones?
  • who?
  • what?

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 哪

    nǎ

    ná

  • 些

    xiē

    ta

🎙️ Luyện nói

哪些

nǎ xiē

những cái nào?

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

哪nǎ

ná

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这些书里,哪些是你的?

    zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de

    Trong số những quyển sách này, những quyển nào là của bạn?Bản dịch nháp

    ENAmong these books, which are yours?

    HSK 1

Có trong bài