Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 35/59
请假
qǐng jià
Phồn thể: 請假
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xin nghỉ phép
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to request leave of absence
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
请
qǐng
thỉnh
假
gēi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
请假
qǐng jià
xin nghỉ phép
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
请qǐng
thỉnh
Đang tải…