学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 3

Gia đình

Chưa bắt đầu0/20 từ đã học

家长

jiā zhǎng

Phồn thể: 家長

HSK 2
Hán Việt
gia trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ hộ
  2. người đứng đầu gia đình
  3. gia trưởng
  4. phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • head of a household
  • family head
  • patriarch
  • parent or guardian of a child

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

家长

jiā zhǎng

chủ hộ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老师给家长打了电话。

    lǎo shī gěi jiā zhǎng dǎ le diàn huà

    Thầy giáo đã gọi điện cho phụ huynh.Bản dịch nháp

    ENThe teacher called the parents.

    HSK 2

Có trong bài