HSK2 · Bài 3
Gia đình
Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/20
影响
yǐng xiǎng
Phồn thể: 影響
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ảnh hưởng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ảnh hưởng
- tác động
- ảnh hưởng đến
- tác động đến (thường là tiêu cực)
- làm phiền
Lượng từ: 股
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- influence
- effect
- to influence
- to affect (usually adversely)
- to disturb
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
影
yǐng
ảnh
响
xiǎng
hưởng
🎙️ Luyện nói
影响
yǐng xiǎng
ảnh hưởng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
影yǐng
ảnh
Đang tải…