学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 3

Gia đình

Chưa bắt đầu0/20 từ đã học

家庭

jiā tíng

HSK 2
Hán Việt
gia đình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia đình
  2. hộ gia đình

Lượng từ: 户个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • family
  • household

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 庭

    tíng

    đình

🎙️ Luyện nói

家庭

jiā tíng

gia đình

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 家庭对孩子的影响很大。

    jiā tíng duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà

    Gia đình có ảnh hưởng rất lớn đến trẻ.Bản dịch nháp

    ENFamily has a big influence on children.

    HSK 2
  • 家庭给了我温暖和力量。

    jiā tíng gěi le wǒ wēn nuǎn huo lì liang

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFamily gives me warmth and strength.

    HSK 3

Có trong bài