HSK2 · Bài 3
Gia đình
Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/20
家庭
jiā tíng
HSK 2
- Hán Việt
- gia đình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gia đình
- hộ gia đình
Lượng từ: 户个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- family
- household
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
家
jiā
gia
庭
tíng
đình
🎙️ Luyện nói
家庭
jiā tíng
gia đình
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
家jiā
gia
Đang tải…