学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

筷子

kuài zi

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đũa

Lượng từ: 对根把双

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • chopsticks

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 筷

    kuài

    chưa có Hán Việt

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

筷子

kuài zi

đũa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

筷kuài

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 用筷子吃面很方便。

    yòng kuài zi chī miàn hěn fāng biàn

    Ăn mì bằng đũa rất tiện.Bản dịch nháp

    ENEating noodles with chopsticks is convenient.

    HSK 2

Có trong bài