HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/32
方便
fāng biàn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phương tiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiện lợi; thích hợp
- tạo điều kiện; làm cho dễ dàng
- có tiền dư
- (nói giảm) đi vệ sinh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- convenient
- suitable
- to facilitate
- to make things easy
- having money to spare
- (euphemism) to relieve oneself
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
方
fāng
phương
便
biàn
tiện
🎙️ Luyện nói
方便
fāng biàn
tiện lợi; thích hợp
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
方fāng
phương
Đang tải…