HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/30
排
pái
HSK 2
- Hán Việt
- bài
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một hàng
- một dòng
- sắp xếp
- theo thứ tự
- xếp hàng
- loại bỏ
- thoát nước
- đẩy ra
- tiểu đội
- bè
- lượng từ cho hàng, dòng, v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- a row
- a line
- to set in order
- to arrange
- to line up
- to eliminate
- to drain
- to push open
- platoon
- raft
- classifier for lines, rows etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
排
pái
bài
🎙️ Luyện nói
排
pái
một hàng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
排pái
bài
Đang tải…