HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/30
队
duì
Phồn thể: 隊
HSK 2
- Hán Việt
- đội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phi đội
- đội
- nhóm
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- squadron
- team
- group
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
队
duì
đội
🎙️ Luyện nói
队
duì
phi đội
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
队duì
đội
Đang tải…