学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

走开

zǒu kāi

Phồn thể: 走開

HSK 2
Hán Việt
tẩu khai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời đi; bỏ đi; cút đi
  2. di chuyển sang bên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to leave
  • to walk away
  • to beat it
  • to move aside

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 走

    zǒu

    tẩu

  • 开

    kāi

    khai

🎙️ Luyện nói

走开

zǒu kāi

rời đi; bỏ đi; cút đi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

走zǒu

tẩu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 别走开,等我一下。

    bié zǒu kāi děng wǒ yī xià

    Đừng đi đâu, đợi tôi một chút.Bản dịch nháp

    ENDon't go away, wait for me.

    HSK 2

Có trong bài