HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/30
走开
zǒu kāi
Phồn thể: 走開
HSK 2
- Hán Việt
- tẩu khai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rời đi; bỏ đi; cút đi
- di chuyển sang bên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to leave
- to walk away
- to beat it
- to move aside
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
走
zǒu
tẩu
开
kāi
khai
🎙️ Luyện nói
走开
zǒu kāi
rời đi; bỏ đi; cút đi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
走zǒu
tẩu
Đang tải…