HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/30
分开
fēn kāi
Phồn thể: 分開
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phân khai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tách ra
- chia ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to separate
- to part
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
分
fēn
phân
开
kāi
khai
🎙️ Luyện nói
分开
fēn kāi
tách ra
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
分fēn
phân
Đang tải…