学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

出国

chū guó

Phồn thể: 出國

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
xuất quốc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ra nước ngoài; rời khỏi đất nước

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go abroad; to leave the country

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 国

    guó

    quốc

🎙️ Luyện nói

出国

chū guó

ra nước ngoài; rời khỏi đất nước

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我打算明年出国。

    wǒ dǎ suàn míng nián chū guó

    Tôi định sang năm đi nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENI plan to go abroad next year.

    HSK 2
  • 出国要带护照。

    chū guó yào dài hù zhào

    Đi nước ngoài phải mang hộ chiếu.Bản dịch nháp

    ENYou need a passport to go abroad.

    HSK 2

Có trong bài