HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/38
打工
dǎ gōng
HSK 2
- Hán Việt
- đả công
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
- (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to work a temporary or casual job
- (of students) to have a job outside of class time, or during vacation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
工
gōng
công
🎙️ Luyện nói
打工
dǎ gōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
打dá
đả
Đang tải…