学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

饭馆

fàn guǎn

Phồn thể: 飯館

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hàng

Lượng từ: 家

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • restaurant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

  • 馆

    guǎn

    quán

🎙️ Luyện nói

饭馆

fàn guǎn

nhà hàng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

饭fàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我在一家饭馆打工。

    wǒ zài yī jiā fàn guǎn dǎ gōng

    Tôi làm thêm ở một quán ăn.Bản dịch nháp

    ENI work part-time at a restaurant.

    HSK 2
  • 他经营着一家饭馆。

    tā jīng yíng zhe yī jiā fàn guǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe runs a restaurant.

    HSK 3

Có trong bài