HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/38
座位
zuò wèi
HSK 2
- Hán Việt
- toà vị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chỗ ngồi
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- seat
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
座
zuò
toà
位
wèi
vị
🎙️ Luyện nói
座位
zuò wèi
chỗ ngồi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
座zuò
toà
Đang tải…