学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

来自

lái zì

Phồn thể: 來自

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
lai tự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến từ (một nơi)
  2. Từ: (trong tiêu đề email)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to come from (a place)
  • From: (in email header)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 来

    lái

    lai

  • 自

    zì

    tự

🎙️ Luyện nói

来自

lái zì

đến từ (một nơi)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

来lái

lai

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我来自中国东北。

    wǒ lái zì zhōng guó dōng běi

    Tôi đến từ vùng Đông Bắc Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENI come from Northeast China.

    HSK 2
  • 客人们来自各地。

    kè rén men lái zì gè dì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe guests come from all over.

    HSK 3

Có trong bài