HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/31
来自
lái zì
Phồn thể: 來自
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lai tự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến từ (một nơi)
- Từ: (trong tiêu đề email)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to come from (a place)
- From: (in email header)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
来
lái
lai
自
zì
tự
🎙️ Luyện nói
来自
lái zì
đến từ (một nơi)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
来lái
lai
Đang tải…