HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/31
身边
shēn biān
Phồn thể: 身邊
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thân biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên cạnh
- có sẵn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at one's side
- on hand
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
身
shēn
thân
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
身边
shēn biān
bên cạnh
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
身shēn
thân
Đang tải…