学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

西方

Xī fāng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tây phương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương Tây
  2. các nước phương Tây

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the West
  • the Occident
  • Western countries

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 西

    xī

    tây

  • 方

    fāng

    phương

🎙️ Luyện nói

西方

Xī fāng

phương Tây

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

西xī

tây

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 东、西方的做法不一样。

    dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng

    Cách làm của phương Đông và phương Tây không giống nhau.Bản dịch nháp

    ENEastern and Western ways are different.

    HSK 2

Có trong bài