HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/27
便宜
biàn yí
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tiện nghi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thuận tiện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- convenient
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
便
biàn
tiện
宜
yí
nghi
🎙️ Luyện nói
便宜
biàn yí
thuận tiện
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
便biàn
tiện
Đang tải…