学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

便宜

biàn yí

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
tiện nghi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuận tiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • convenient

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 便

    biàn

    tiện

  • 宜

    yí

    nghi

🎙️ Luyện nói

便宜

biàn yí

thuận tiện

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

便biàn

tiện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 超市的东西比店里便宜。

    chāo shì de dōng xi bǐ diàn lǐ biàn yí

    Đồ trong siêu thị rẻ hơn ở cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENThings in the supermarket are cheaper than in shops.

    HSK 2

Có trong bài