HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/27
称
chēng
Phồn thể: 稱
HSK 2
- Hán Việt
- xưng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cân
- phát biểu
- đặt tên
- tên
- gọi
- tán dương
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to weigh
- to state
- to name
- name
- appellation
- to praise
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
称
chèn
xưng
🎙️ Luyện nói
称
chēng
cân
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
称chèn
xưng
Đang tải…