学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

称

chēng

Phồn thể: 稱

HSK 2
Hán Việt
xưng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cân
  2. phát biểu
  3. đặt tên
  4. tên
  5. gọi
  6. tán dương

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to weigh
  • to state
  • to name
  • name
  • appellation
  • to praise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 称

    chèn

    xưng

🎙️ Luyện nói

称

chēng

cân

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

称chèn

xưng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请称一下这条鱼。

    qǐng chēng yī xià zhè tiáo yú

    Làm ơn cân giúp con cá này.Bản dịch nháp

    ENPlease weigh this fish.

    HSK 2

Có trong bài