学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

凉

liáng

Phồn thể: 涼

HSK 2
Hán Việt
lương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mát
  2. lạnh
  3. năm nước Lương trong Thập lục quốc, cụ thể là: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Tây Lương 西涼|西凉 (400-421)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cool
  • cold

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 凉

    liáng

    lương

🎙️ Luyện nói

凉

liáng

mát

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

凉liáng

lương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 牛奶凉了,我去热一下。

    niú nǎi liáng le wǒ qù rè yī xià

    Sữa nguội rồi, để tôi đi hâm nóng một chút.Bản dịch nháp

    ENThe milk got cold; I'll heat it up.

    HSK 2

Có trong bài