学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 14

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

零下

líng xià

HSK 2
Hán Việt
lênh hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dưới không

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • below zero

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 零

    líng

    lênh

  • 下

    xià

    hạ

🎙️ Luyện nói

零下

líng xià

dưới không

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

零líng

lênh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今天温度是零下三度。

    jīn tiān wēn dù shì líng xià sān dù

    Nhiệt độ hôm nay là âm ba độ.Bản dịch nháp

    ENToday's temperature is minus three degrees.

    HSK 2

Có trong bài