HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/24
温度
wēn dù
Phồn thể: 溫度
HSK 2
- Hán Việt
- ồn độ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệt độ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- temperature
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
温
wēn
ồn
度
dù
độ
🎙️ Luyện nói
温度
wēn dù
nhiệt độ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
温wēn
ồn
Đang tải…