HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/24
出门
chū mén
Phồn thể: 出門
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- xuất môn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ra ngoài
- rời nhà
- đi du lịch
- xa nhà
- (phụ nữ) đi lấy chồng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go out
- to leave home
- to go on a journey
- away from home
- (of a woman) to get married
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
门
mén
môn
🎙️ Luyện nói
出门
chū mén
ra ngoài
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
出chū
xuất
Đang tải…