HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/33
草地
cǎo dì
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thảo địa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bãi cỏ
- đồng cỏ
- thảm cỏ
- cỏ nhân tạo
Lượng từ: 片
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lawn
- meadow
- sod
- turf
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
草
cǎo
thảo
地
de
địa
🎙️ Luyện nói
草地
cǎo dì
bãi cỏ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
草cǎo
thảo
Đang tải…