学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

改

gǎi

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. sửa đổi
  3. biến đổi
  4. sửa chữa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to change
  • to alter
  • to transform
  • to correct

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 改

    gǎi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

改

gǎi

thay đổi

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

改gǎi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个句子要改一改。

    zhè ge jù zi yào gǎi yī gǎi

    Câu này cần sửa lại một chút.Bản dịch nháp

    ENThis sentence needs revising.

    HSK 2

Có trong bài