HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/43
公平
gōng píng
HSK 2
- Hán Việt
- công bình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công bằng
- không thiên vị
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fair
- impartial
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
公
gōng
công
平
píng
bình
🎙️ Luyện nói
公平
gōng píng
công bằng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
公gōng
công
Đang tải…