学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

自由

zì yóu

HSK 2
Hán Việt
tự do
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự do; sự tự do
  2. tự do; không bị hạn chế

Lượng từ: 种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • freedom; liberty
  • free; unrestricted

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 自

    zì

    tự

  • 由

    yóu

    do

🎙️ Luyện nói

自由

zì yóu

tự do; sự tự do

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

自zì

tự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我想要自由的生活。

    wǒ xiǎng yào zì yóu de shēng huó

    Tôi muốn một cuộc sống tự do.Bản dịch nháp

    ENI want a free life.

    HSK 2

Có trong bài