HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/43
平等
píng děng
HSK 2
- Hán Việt
- bình đẳng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bình đẳng
- sự bình đẳng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- equal
- equality
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
平
píng
bình
等
děng
đẳng
🎙️ Luyện nói
平等
píng děng
bình đẳng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
平píng
bình
Đang tải…