HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/43
中医
zhōng yī
Phồn thể: 中醫
HSK 2
- Hán Việt
- trung y
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- y học cổ truyền Trung Quốc
- bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyền
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- traditional Chinese medical science
- a doctor trained in Chinese medicine
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
中
zhōng
trung
医
yī
y
🎙️ Luyện nói
中医
zhōng yī
y học cổ truyền Trung Quốc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
中zhōng
trung
Đang tải…