HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
Từ vựng đã học
0/43
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (43)
- 早就zǎo jiù
- 听说tīng shuō
- 重新chóng xīn
- 只zhǐ
- 怎么办zěn me bàn
- 怎样zěn yàng
- 什么样shén me yàng
- 那么nà me
- 其他qí tā
- 一点点yī diǎn diǎn
- 不久bù jiǔ
- 多久duō jiǔ
- 段duàn
- 级jí
- 片piàn
- 表biǎo
- 分钟fēn zhōng
- 手表shǒu biǎo
- 送给sòng gěi
- 音节yīn jié
- 语言yǔ yán
- 练liàn
- 作用zuò yòng
- 行为xíng wéi
- 行动xíng dòng
- 中医zhōng yī
- 西医xī yī
- 重点chóng diǎn
- 特点tè diǎn
- 方向fāng xiàng
- 实际shí jì
- 名称míng chēng
- 对话duì huà
- 方面fāng miàn
- 重视zhòng shì
- 红色hóng sè
- 黄色huáng sè
- 黑色hēi sè
- 颜色yán sè
- 住房zhù fáng
- 日报rì bào
- 晚报wǎn bào
- 英文Yīng wén