学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

分钟

fēn zhōng

Phồn thể: 分鐘

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
phân chung
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phút

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • minute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 钟

    zhōng

    chung

🎙️ Luyện nói

分钟

fēn zhōng

phút

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我的表慢了五分钟。

    wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng

    Đồng hồ của tôi chậm năm phút.Bản dịch nháp

    ENMy watch is five minutes slow.

    HSK 2
  • 他比我早来了十分钟。

    tā bǐ wǒ zǎo lái le shí fēnzhōng。

    Anh ấy đến sớm hơn tôi mười phút.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài