学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

手表

shǒu biǎo

Phồn thể: 手錶

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
thủ biểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng hồ đeo tay

Lượng từ: 块只个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • wristwatch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 手

    shǒu

    thủ

  • 表

    biǎo

    biểu

🎙️ Luyện nói

手表

shǒu biǎo

đồng hồ đeo tay

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

手shǒu

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个手表是爸爸送给我的。

    zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de

    Chiếc đồng hồ đeo tay này là bố tặng tôi.Bản dịch nháp

    ENThis watch was a gift from my dad.

    HSK 2
  • 这块手表值一万块钱。

    zhè kuài shǒu biǎo zhí yī wàn kuài qián

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis watch is worth ten thousand yuan.

    HSK 3

Có trong bài