HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/43
手表
shǒu biǎo
Phồn thể: 手錶
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thủ biểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồng hồ đeo tay
Lượng từ: 块只个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- wristwatch
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
手
shǒu
thủ
表
biǎo
biểu
🎙️ Luyện nói
手表
shǒu biǎo
đồng hồ đeo tay
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
手shǒu
thủ
Đang tải…