HSK2 · Bài 22
Đồ vật (3/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/43
送给
sòng gěi
Phồn thể: 送給
HSK 2
- Hán Việt
- tống cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gửi
- tặng quà
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to send
- to give as a present
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
送
sòng
tống
给
gěi
cấp
🎙️ Luyện nói
送给
sòng gěi
gửi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
送sòng
tống
Đang tải…