学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Từ để hỏi mới — 怎样, 什么样, 多久

Bản nháp

…+怎样 / 怎么样?

什么样+的+danh từ?

Động từ+多久 (+了)?

怎样 (zěnyàng) ≈ 怎么样 (thế nào). 什么样的 (shénmeyàng de) hỏi tính chất "loại như thế nào": 他是什么样的人? 多久 (duōjiǔ) hỏi khoảng thời gian "bao lâu": 你学中文多久了?

  • 多久 đứng sau động từ (như 多长时间).

Ví dụ

  • 你觉得这个电影怎样?

    nǐ jué de zhè ge diàn yǐng zěn yàng

    Bạn thấy bộ phim này thế nào?Bản dịch nháp

    ENWhat do you think of this movie?

    HSK 2
  • 他是什么样的人?

    tā shì shén me yàng de rén

    Anh ấy là người như thế nào?Bản dịch nháp

    ENWhat kind of person is he?

    HSK 2
  • 你学中文多久了?

    nǐ xué zhōng wén duō jiǔ le

    Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?Bản dịch nháp

    ENHow long have you been learning Chinese?

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你多久学中文了?

    ✓ 你学中文多久了?

    Khoảng thời gian (多久) đứng sau động từ.

2.不一定 (chưa chắc) và 有一点儿 / 一点点

Bản nháp

Chủ ngữ+不一定+Động từ

有(一)点儿+Tính từ

不一定 (bù yídìng) "chưa chắc, không nhất thiết": 他不一定来 (chưa chắc anh ấy đến). 有一点儿 là dạng đầy đủ của 有点儿: 今天有一点儿冷. 一点点 nhấn mạnh "một chút xíu".

  • Câu trả lời ngắn: 不一定。 (Chưa chắc.)

Ví dụ

  • 他不一定来。

    tā bù yī dìng lái

    Chưa chắc anh ấy đã đến.Bản dịch nháp

    ENHe may not come.

    HSK 2
  • 今天有一点儿冷。

    jīn tiān yǒu yī diǎnr lěng

    Hôm nay hơi lạnh một chút.Bản dịch nháp

    ENIt's a little cold today.

    HSK 2
  • 我只吃了一点点。

    wǒ zhǐ chī le yī diǎn diǎn

    Tôi chỉ ăn một chút xíu thôi.Bản dịch nháp

    ENI only ate a tiny bit.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他一定不来。

    ✓ 他不一定来。

    一定不 = chắc chắn không; 'chưa chắc' là 不一定.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).