学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 22

Đồ vật (3/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

什么样

shén me yàng

Phồn thể: 什麼樣

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại gì?; dạng gì?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • what kind?; what sort?

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 什

    shén

    thập

  • 么

    má

    chưa có Hán Việt

  • 样

    yàng

    dạng

🎙️ Luyện nói

什么样

shén me yàng

loại gì?; dạng gì?

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

什shén

thập

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是什么样的人?

    tā shì shén me yàng de rén

    Anh ấy là người như thế nào?Bản dịch nháp

    ENWhat kind of person is he?

    HSK 2

Có trong bài